genus daphnia
Danh từ:
- Chi Daphnia: "genus Daphnia" là một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại học, bao gồm các loài động vật giáp xác nhỏ, thường được gọi là "bọ chét nước" (water fleas). Chúng sống trong môi trường nước ngọt tĩnh, có kích thước rất nhỏ (thường từ 0,5 đến 5 mm) và đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn thủy sinh.
- (Chi Daphnia thường được nghiên cứu trong các lớp sinh thái học.)
- (Các nhà khoa học sử dụng chi Daphnia để kiểm tra độc tính của nước.)
"genus Daphnia as a bioindicator": chi Daphnia được dùng làm chỉ thị sinh học.
- The presence of the genus Daphnia indicates clean water. (Sự hiện diện của chi Daphnia cho thấy nước sạch.)
"genus Daphnia in evolutionary studies": chi Daphnia trong nghiên cứu tiến hóa.
- The genus Daphnia is a model organism for studying adaptation. (Chi Daphnia là một sinh vật mẫu để nghiên cứu sự thích nghi.)
Daphnia (n): tên thông thường của các loài trong chi Daphnia.
- Daphnia are often called water fleas. (Daphnia thường được gọi là bọ chét nước.)
Cladocera (n): bộ Cladocera, chứa chi Daphnia.
- Cladocera includes the genus Daphnia and other similar organisms. (Bộ Cladocera bao gồm chi Daphnia và các sinh vật tương tự khác.)
Water fleas: bọ chét nước (tên thông thường, không phải tên khoa học).
- Water fleas belong to the genus Daphnia. (Bọ chét nước thuộc chi Daphnia.)
Cladocerans: các loài thuộc bộ Cladocera (thuật ngữ chính xác hơn).
- Cladocerans like the genus Daphnia are filter feeders. (Các loài Cladocera như chi Daphnia là sinh vật lọc thức ăn.)
Classify into the genus Daphnia: phân loại vào chi Daphnia.
- This species is classified into the genus Daphnia. (Loài này được phân loại vào chi Daphnia.)
Belong to the genus Daphnia: thuộc về chi Daphnia.
- All water fleas belong to the genus Daphnia. (Tất cả bọ chét nước đều thuộc chi Daphnia.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.